kippered herring

kippered herring

A chef prepares a kippered herring on a wooden cutting board.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cá trích xông khói muối: "kippered herring" một loại cá trích đã được tẩm muối xông khói, thường được dùng làm món ăn nhẹ hoặc món khai vị trong ẩm thực Anh.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã ăn một con cá trích xông khói muối cho bữa sáng cùng với vài lát bánh mì nướng.)
  • (Cá trích xông khói muối một món ăn truyền thống ở Scotland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kippered herring" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn học hoặc văn hóa dân gian để chỉ sự đơn giản, mộc mạc.
    • In old novels, characters often ate kippered herring as a cheap meal. (Trong các tiểu thuyết , nhân vật thường ăn cá trích xông khói muối như một bữa ăn rẻ tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Kipper (danh từ): cá trích muối xông khói (thường dùng ngắn gọn thay cho "kippered herring").
    • He bought a kipper from the market. (Anh ấy mua một con cá trích xông khói từ chợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Smoked herring: cá trích xông khói (không nhất thiết phải muối).
  • Cured herring: cá trích ướp muối (có thể không xông khói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kippered herring".
Thành ngữ liên quan
  • "Red herring": cá trích đỏ (thành ngữ chỉ một manh mối giả hoặc thông tin gây xao lãng). Không liên quan trực tiếp đến "kippered herring", nhưng cùng họ hàng về từ vựng.
    • The detective thought it was a clue, but it turned out to be a red herring. (Thám tử nghĩ đó manh mối, nhưng hóa ra chỉ một manh mối giả.)